Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

non-renewable

tính từ
US/ˈnɑn riˈnuəbəl/

không tái tạo được

energy that cannot be replaced after use

Không tái tạo tiếng Anh là non-renewable, đọc là /ˈnɑn riˈnuəbəl/.

Ví dụ

  • Coal is a non-renewable fuel.Than đá là một loại nhiên liệu không thể tái tạo.
  • Non-renewable resources will disappear one day.Các nguồn tài nguyên không tái tạo sẽ biến mất một ngày nào đó.

Cách phát âm non-renewable

Phiên âm Mỹ/ˈnɑn riˈnuəbəl/

Cụm từ hay gặp

  • non-renewable energy
  • non-renewable source

Họ từ

  • renewable (adj)

Lỗi hay gặp

Chú ý dấu gạch nối trong từ ghép này.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).