Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

panel

danh từ
US/ˈpænəl/

tấm (thu năng lượng)

flat piece of material used on roofs

Tấm pin tiếng Anh là panel, đọc là /ˈpænəl/.

Ví dụ

  • Each solar panel collects power from sunlight.Mỗi tấm pin mặt trời thu năng lượng từ ánh nắng.
  • Tom bought a small panel for his boat.Tom đã mua một tấm pin nhỏ cho thuyền của mình.

Cách phát âm panel

Phiên âm Mỹ/ˈpænəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều panels đọc đuôi /z/.

Dạng từ của panel

Số nhiềupanels

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

panel đi với giới từ gì?

  • panel onWorkers put solar panel on roof of school.Công nhân đặt tấm pin mặt trời trên mái trường.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • solar panel

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).