Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

gas

danh từ
US/ˈɡæs/

khí đốt, ga

fuel in air-like form used for heat

Khí đốt tiếng Anh là gas, đọc là /ˈɡæs/.

Ví dụ

  • Lan cooks dinner with a gas stove.Lan nấu bữa tối bằng bếp ga.
  • Natural gas is cleaner than coal.Khí tự nhiên sạch hơn than đá.

Cách phát âm gas

Phiên âm Mỹ/ˈɡæs/ Số âm tiết1

Dạng từ của gas

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • natural gas
  • gas stove

Lỗi hay gặp

Tiếng Anh Mỹ dùng 'gas' để chỉ xăng (gasoline).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).