Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 10: Nguồn năng lượng

18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • source danh từ nguồn
    US/ˈsɔrs/
    The sun is a natural source of light. Mặt trời là một nguồn ánh sáng tự nhiên.
  • energy danh từ năng lượng, sức lực
    US/ˈɛnərdʒi/
    Healthy food gives you energy for the day. Thức ăn lành mạnh cung cấp cho bạn năng lượng cho cả ngày.
  • renewable tính từ tái tạo được
    US/riˈnuəbəl/
    Solar power is a renewable energy type. Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.
  • non-renewable tính từ không tái tạo được
    US/ˈnɑn riˈnuəbəl/
    Coal is a non-renewable fuel. Than đá là một loại nhiên liệu không thể tái tạo.
  • solar tính từ (thuộc) mặt trời
    US/ˈsoʊlər/
    My school uses solar energy for lighting. Trường tôi dùng năng lượng mặt trời để thắp sáng.
  • coal danh từ than đá
    US/ˈkoʊl/
    Burning coal makes the air dirty. Đốt than đá làm không khí bị bẩn.
  • oil danh từ dầu mỏ, dầu
    US/ˈɔɪl/
    Cars need oil to run smoothly. Xe hơi cần dầu để chạy êm ái.
  • gas danh từ khí đốt, ga
    US/ˈɡæs/
    Lan cooks dinner with a gas stove. Lan nấu bữa tối bằng bếp ga.
  • electricity danh từ điện, điện năng
    US/ɪˌlɛkˈtrɪsəti/
    Wind can produce electricity for our town. Gió có thể tạo ra điện cho thị trấn chúng ta.
  • pollute động từ làm ô nhiễm
    US/pəˈlut/
    Factories should not pollute the river with chemical waste. Các nhà máy không nên làm ô nhiễm dòng sông bằng chất thải hóa học.
  • polluted tính từ bị ô nhiễm
    US/pəˈlutɪd/
    The river in our district is polluted with waste. Con sông ở quận chúng tôi bị ô nhiễm bởi rác thải.
  • save động từ tiết kiệm, bảo vệ
    US/ˈseɪv/
    Turn off taps to save clean water. Hãy khóa vòi nước để tiết kiệm nước sạch.
  • waste động từ lãng phí
    US/ˈweɪst/
    Do not waste electricity in empty rooms. Đừng lãng phí điện trong những căn phòng trống.
  • turbine danh từ tua-bin
    US/ˈtɜrbaɪn/
    Wind turns the large turbine blades quickly. Gió quay các cánh tua-bin lớn một cách nhanh chóng.
  • panel danh từ tấm (thu năng lượng)
    US/ˈpænəl/
    Each solar panel collects power from sunlight. Mỗi tấm pin mặt trời thu năng lượng từ ánh nắng.
  • power danh từ năng lượng, điện năng
    US/ˈpaʊər/
    Green power does not harm the nature. Năng lượng xanh không gây hại cho thiên nhiên.
  • warm tính từ ấm áp
    US/ˈwɔrm/
    Spring weather is sunny and warm. Thời tiết mùa xuân có nắng và ấm áp.
  • run out động từ cạn kiệt, hết
    US/ˈrʌn ˈaʊt/
    Fossil fuels will run out very soon. Nhiên liệu hóa thạch sẽ sớm cạn kiệt thôi.

Lỗi thường gặp

  • source: Tránh nhầm phát âm 'source' với 'sauce'.
  • non-renewable: Chú ý dấu gạch nối trong từ ghép này.
  • coal: Danh từ không đếm được, không thêm -s khi chỉ nhiên liệu chung.
  • gas: Tiếng Anh Mỹ dùng 'gas' để chỉ xăng (gasoline).
  • electricity: Từ này không đếm được, không dùng 'an electricity'.
  • polluted: Nhầm tính từ polluted với danh từ pollution.
  • waste: Cấu trúc: waste + danh từ + on / doing something.
  • warm: Phân biệt động từ 'warm' (làm ấm) và tính từ 'warm' (ấm áp).
  • run out: Dùng 'run out' (nội động từ) hoặc 'run out of + danh từ'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).