Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nostalgic

tính từ
US/nɔˈstældʒɪk/

hoài niệm, nhớ nhung quá khứ

feeling happy and also slightly sad about past events

Hoài niệm tiếng Anh là nostalgic, đọc là /nɔˈstældʒɪk/.

Ví dụ

  • Listening to old radio songs makes Grandpa feel nostalgic.Nghe những bài hát phát thanh xưa làm ông thấy bồi hồi hoài niệm.
  • She gave a nostalgic smile looking at school pictures.Cô ấy nở nụ cười hoài niệm khi xem lại những bức ảnh trường xưa.

Cách phát âm nostalgic

Phiên âm Mỹ/nɔˈstældʒɪk/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của nostalgic

So sánh hơnmore nostalgic
So sánh nhấtmost nostalgic

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

nostalgic đi với giới từ gì?

  • nostalgic forLan feels nostalgic for her old school days.Lan cảm thấy hoài niệm về những ngày đi học cũ.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • feel nostalgic
  • nostalgic memories

Họ từ

  • nostalgia (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'nostalgic' miêu tả cảm giác, danh từ là 'nostalgia'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).