Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

number

danh từ
US/ˈnʌmbər/

con số

a word or symbol for an amount

Con số tiếng Anh là number, đọc là /ˈnʌmbər/.

Ví dụ

  • Look at this number.Hãy nhìn vào con số này.
  • What number is this?Đây là số mấy?

Cách phát âm number

Phiên âm Mỹ/ˈnʌmbər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • big number
  • lucky number

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).