Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

offering

danh từ
US/ˈɔfərɪŋ/

lễ vật, đồ cúng

something given to a god as an act of worship

Lễ vật tiếng Anh là offering, đọc là /ˈɔfərɪŋ/.

Ví dụ

  • Mother placed fresh flowers and sweet fruits on the altar as offerings.Mẹ đặt hoa tươi và trái cây ngọt lên bàn thờ làm lễ vật.
  • Villagers make food offerings to pray for a good harvest.Dân làng dâng lễ vật để cầu mong một mùa màng bội thu.

Cách phát âm offering

Phiên âm Mỹ/ˈɔfərɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều offerings đọc đuôi /z/.

Dạng từ của offering

Số nhiềuofferings

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • make an offering
  • food offering
  • peace offering

Họ từ

  • offer (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).