Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

one

từ hạn định
US/ˈwʌn/

số một

the number 1

Số một tiếng Anh là one, đọc là /ˈwʌn/.

Ví dụ

  • I have one ruler.Mình có một cây thước.
  • Look at one book.Hãy nhìn một cuốn sách.

Cách phát âm one

Phiên âm Mỹ/ˈwʌn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • one book
  • one pen

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'one' chỉ số lượng với 'first' chỉ thứ tự.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).