Bỏ qua tới nội dung chính

pencil sharpener

danh từ A1
US/ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/

gọt bút chì

a small tool for making pencils sharp

Ví dụ

  • Tom keeps a small pencil sharpener in his pencil case.Tom giữ một cái gọt bút chì nhỏ trong hộp bút.
  • My pencil sharpener is blue and sharp.Cái gọt bút chì của tôi màu xanh và rất sắc.

Cụm từ hay gặp

  • use a pencil sharpener

Họ từ

  • sharpen (verb)
  • sharp (adj)

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật