Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pilot

danh từ
US/ˈpaɪlət/

phi công

a person who flies a plane

Phi công tiếng Anh là pilot, đọc là /ˈpaɪlət/.

Ví dụ

  • The pilot flies the plane.Phi công lái máy bay.
  • My brother is a pilot.Anh trai tôi là phi công.

Cách phát âm pilot

Phiên âm Mỹ/ˈpaɪlət/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • airline pilot
  • plane pilot

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).