Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pray

động từ
US/ˈpreɪ/

cầu nguyện

to speak to a god to give thanks or ask for help

Cầu nguyện tiếng Anh là pray, đọc là /ˈpreɪ/.

Ví dụ

  • Farmers pray for rain and sunny days before planting crops.Nông dân cầu mưa thuận gió hòa trước khi gieo trồng mùa màng.
  • People pray for health and peace at the start of a year.Mọi người cầu sức khỏe và bình an vào đầu năm mới.

Cách phát âm pray

Phiên âm Mỹ/ˈpreɪ/ Số âm tiết1

Quá khứ prayed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của pray

Quá khứprayed
Quá khứ phân từprayed
V-ingpraying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

pray đi với giới từ gì?

  • pray forThey pray for good health.Họ cầu nguyện cho sức khỏe tốt.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • pray for peace
  • pray for health
  • pray quietly

Họ từ

  • prayer (noun)

Lỗi hay gặp

Cầu xin điều gì dùng 'pray for something', không dùng danh từ trực tiếp.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).