Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

race

danh từ
US/ˈreɪs/

cuộc đua

a competition to see who is fastest

Cuộc đua tiếng Anh là race, đọc là /ˈreɪs/.

Ví dụ

  • Tom wins the running race.Tom chiến thắng cuộc đua chạy.
  • The sack race is very fun.Cuộc đua nhảy bao bố rất vui.

Cách phát âm race

Phiên âm Mỹ/ˈreɪs/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • running race
  • win a race

Họ từ

  • racer (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).