Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

relaxing

tính từ
US/rɪˈlæksɪŋ/

thư giãn, làm bớt căng thẳng

making someone feel calm and comfortable

Thư giãn tiếng Anh là relaxing, đọc là /rɪˈlæksɪŋ/.

Ví dụ

  • Listening to acoustic music is very relaxing.Nghe nhạc mộc rất thư giãn.
  • We had a relaxing afternoon in the park.Chúng tôi đã có một buổi chiều thư thái trong công viên.

Cách phát âm relaxing

Phiên âm Mỹ/rɪˈlæksɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của relaxing

So sánh hơnmore relaxing
So sánh nhấtmost relaxing

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • relaxing hobby
  • relaxing time

Họ từ

  • relax (v)
  • relaxed (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'relaxing' cho sự vật/hoạt động, 'relaxed' cho cảm xúc con người.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).