Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

benefit

danh từ
US/ˈbɛnəfɪt/

lợi ích

helpful or good effect that something gives

Lợi ích tiếng Anh là benefit, đọc là /ˈbɛnəfɪt/.

Ví dụ

  • Reading books brings many benefits to young minds.Đọc sách mang lại nhiều lợi ích cho trí óc người trẻ.
  • What is the main benefit of regular exercise?Lợi ích chính của việc tập thể dục đều đặn là gì?

Cách phát âm benefit

Phiên âm Mỹ/ˈbɛnəfɪt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều benefits đọc đuôi /s/.

Dạng từ của benefit

Số nhiềubenefits

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

benefit đi với giới từ gì?

  • benefit ofOne benefit of reading is a bigger vocabulary.Một lợi ích của việc đọc sách là vốn từ vựng nhiều hơn.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • health benefit
  • bring benefits

Họ từ

  • beneficial (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'benefit of', không dùng 'benefit about'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).