Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

collect

động từ
US/kəˈlɛkt/

sưu tầm, thu gom

to bring together things of same type as hobby

Sưu tầm tiếng Anh là collect, đọc là /kəˈlɛkt/.

Ví dụ

  • Lan likes to collect old stamps from different countries.Lan thích sưu tầm tem cũ từ nhiều quốc gia khác nhau.
  • They collect plastic bottles for school recycling projects.Họ thu gom chai nhựa cho các dự án tái chế của trường.

Cách phát âm collect

Phiên âm Mỹ/kəˈlɛkt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ collected đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của collect

Quá khứcollected
Quá khứ phân từcollected
V-ingcollecting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

collect đi với giới từ gì?

  • collect fromMai collects shells from the beach every summer.Mai sưu tầm vỏ sò từ bãi biển mỗi mùa hè.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • collect stamps
  • collect coins

Họ từ

  • collection (n)
  • collector (n)

Lỗi hay gặp

Sau 'collect' dùng danh từ số nhiều khi nói sở thích chung.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).