Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 1: Sở thích

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • hobby danh từ sở thích
    US/ˈhɑbi/
    My favourite hobby is reading comic books. Sở thích yêu thích của tôi là đọc truyện tranh.
  • collect động từ sưu tầm, thu gom
    US/kəˈlɛkt/
    Lan likes to collect old stamps from different countries. Lan thích sưu tầm tem cũ từ nhiều quốc gia khác nhau.
  • model danh từ mô hình
    US/ˈmɑdəl/
    Nam builds small plane models every weekend. Nam lắp ráp các mô hình máy bay nhỏ vào mỗi cuối tuần.
  • gardening danh từ việc làm vườn
    US/ˈɡɑrdənɪŋ/
    My grandmother enjoys gardening in the early morning. Bà tôi thích làm vườn vào sáng sớm.
  • origami danh từ nghệ thuật gấp giấy
    US/ˌɔriˈɡɑˌmi/
    Anna learns origami from her Japanese teacher. Anna học gấp giấy origami từ giáo viên người Nhật của cô ấy.
  • painting danh từ việc vẽ tranh, bức tranh
    US/ˈpeɪntɪŋ/
    Painting helps Mai express her creative ideas. Vẽ tranh giúp Mai thể hiện những ý tưởng sáng tạo của mình.
  • take up cụm từ bắt đầu (một sở thích)
    US/ˈteɪk ˈʌp/
    Tom wants to take up swimming next summer. Tom muốn bắt đầu học bơi vào mùa hè tới.
  • patient tính từ kiên nhẫn
    US/ˈpeɪʃənt/
    Our group leader is very patient with us. Trưởng nhóm rất kiên nhẫn với chúng tôi.
  • creative tính từ sáng tạo
    US/kriˈeɪtɪv/
    The art teacher has many creative ideas. Giáo viên mỹ thuật có nhiều ý tưởng sáng tạo.
  • relaxing tính từ thư giãn, làm bớt căng thẳng
    US/rɪˈlæksɪŋ/
    Listening to acoustic music is very relaxing. Nghe nhạc mộc rất thư giãn.
  • dollhouse danh từ nhà búp bê
    US/ˈdɑlˌhaʊs/
    Mai makes tiny wooden chairs for her dollhouse. Mai làm những chiếc ghế gỗ nhỏ xíu cho nhà búp bê của mình.
  • cardboard danh từ bìa cứng, các-tông
    US/ˈkɑrdˌbɔrd/
    Children use recycled cardboard to make toy cars. Trẻ em dùng bìa các-tông tái chế để làm xe đồ chơi.
  • glue danh từ keo dán, hồ dán
    US/ˈɡlu/
    Put some glue on the paper. Bôi một ít keo lên giấy.
  • knit động từ đan (len)
    US/ˈnɪt/
    My mother knits a warm scarf for me. Mẹ tôi đan cho tôi một chiếc khăn len ấm áp.
  • outdoors trạng từ ở ngoài trời
    US/ˈaʊtˈdɔrz/
    Boys prefer playing football outdoors on sunny days. Các cậu bé thích chơi bóng đá ngoài trời vào những ngày nắng.
  • jogging danh từ chạy bộ rèn luyện
    US/ˈdʒɑɡɪŋ/
    Jogging around the lake keeps Minh healthy. Chạy bộ quanh hồ giúp Minh giữ sức khỏe.
  • benefit danh từ lợi ích
    US/ˈbɛnəfɪt/
    Reading books brings many benefits to young minds. Đọc sách mang lại nhiều lợi ích cho trí óc người trẻ.
  • popular tính từ phổ biến, được ưa thích
    US/ˈpɑpjələr/
    Da Nang is a popular city for tourists. Đà Nẵng là một thành phố được nhiều du khách ưa thích.
  • share động từ chia sẻ, dùng chung
    US/ˈʃɛr/
    Tom shares his textbook with a friend. Tom chia sẻ sách giáo khoa với một người bạn.
  • valuable tính từ quý giá, có giá trị
    US/ˈvæljəbəl/
    His grandfather gave him a valuable coin collection. Ông nội đã tặng anh ấy một bộ sưu tập tiền xu quý giá.

Lỗi thường gặp

  • hobby: Tránh dùng 'hobby' cho việc bắt buộc như làm bài tập.
  • collect: Sau 'collect' dùng danh từ số nhiều khi nói sở thích chung.
  • gardening: Dùng cụm 'do gardening', không dùng 'make gardening'.
  • painting: Tránh nhầm 'painting' (vẽ bằng cọ/màu) với 'drawing' (vẽ bằng bút chì).
  • take up: Cần thêm tân ngữ chỉ hoạt động hoặc môn thể thao sau 'take up'.
  • patient: Nhầm tính từ 'patient' (kiên nhẫn) với danh từ 'patient' (bệnh nhân).
  • relaxing: Dùng 'relaxing' cho sự vật/hoạt động, 'relaxed' cho cảm xúc con người.
  • cardboard: 'Cardboard' là danh từ không đếm được; dùng 'a piece of cardboard'.
  • knit: Âm đầu câm, không phát âm chữ 'k'.
  • outdoors: Dùng 'outdoors' làm trạng từ, 'outdoor' làm tính từ đứng trước danh từ.
  • jogging: Dùng cụm 'go jogging', không dùng 'play jogging'.
  • benefit: Dùng 'benefit of', không dùng 'benefit about'.
  • popular: Đi cùng giới từ 'with' hoặc 'for', không dùng 'popular to'.
  • share: Đi kèm giới từ 'with': share something with somebody.
  • valuable: Tránh nhầm 'invaluable' (vô giá) với 'valueless' (không có giá trị).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).