Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

gardening

danh từ
US/ˈɡɑrdənɪŋ/

việc làm vườn

activity of growing flowers and vegetables in garden

Làm vườn tiếng Anh là gardening, đọc là /ˈɡɑrdənɪŋ/.

Ví dụ

  • My grandmother enjoys gardening in the early morning.Bà tôi thích làm vườn vào sáng sớm.
  • Gardening helps people relax after busy work days.Làm vườn giúp mọi người thư giãn sau những ngày làm việc bận rộn.

Cách phát âm gardening

Phiên âm Mỹ/ˈɡɑrdənɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của gardening

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • do gardening
  • enjoy gardening

Họ từ

  • garden (n)
  • gardener (n)

Lỗi hay gặp

Dùng cụm 'do gardening', không dùng 'make gardening'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).