Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

reunion

danh từ
US/riˈunjən/

sự sum họp, đoàn tụ

a social event where people meet after being separated

Sự sum họp tiếng Anh là reunion, đọc là /riˈunjən/.

Ví dụ

  • We have a big family reunion dinner on New Year's Eve.Chúng tôi có một bữa cơm sum họp gia đình lớn vào đêm giao thừa.
  • The annual school reunion takes place every summer.Buổi họp trường hằng năm diễn ra vào mỗi mùa hè.

Cách phát âm reunion

Phiên âm Mỹ/riˈunjən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều reunions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của reunion

Số nhiềureunions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • family reunion
  • reunion dinner

Họ từ

  • reunite (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).