Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

run out

động từ
US/ˈrʌn ˈaʊt/

cạn kiệt, hết

finish and have none left to use

Cạn kiệt tiếng Anh là run out, đọc là /ˈrʌn ˈaʊt/.

Ví dụ

  • Fossil fuels will run out very soon.Nhiên liệu hóa thạch sẽ sớm cạn kiệt thôi.
  • Our car ran out of fuel on the road.Xe của chúng tôi bị hết nhiên liệu trên đường.

Cách phát âm run out

Phiên âm Mỹ/ˈrʌn ˈaʊt/

Cụm từ hay gặp

  • run out of energy
  • run out of fuel

Lỗi hay gặp

Dùng 'run out' (nội động từ) hoặc 'run out of + danh từ'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).