Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

shopping centre

danh từ
US/ˈʃɑpɪŋ ˈsɛntər/

trung tâm mua sắm

a large building with many different shops inside

Trung tâm mua sắm tiếng Anh là shopping centre, đọc là /ˈʃɑpɪŋ ˈsɛntər/.

Ví dụ

  • We go to the shopping centre on Sundays.Chúng tôi đến trung tâm mua sắm vào các ngày Chủ nhật.
  • The shopping centre has many toy shops.Trung tâm mua sắm có nhiều cửa hàng đồ chơi.

Cách phát âm shopping centre

Phiên âm Mỹ/ˈʃɑpɪŋ ˈsɛntər/

Cụm từ hay gặp

  • at the shopping centre
  • busy shopping centre

Họ từ

  • shop (noun)
  • shopper (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'centre' (tiếng Anh-Anh) và 'center' (tiếng Anh-Mỹ); cả hai đều đúng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).