Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

six

từ hạn định
US/ˈsɪks/

số sáu

the number 6

Số sáu tiếng Anh là six, đọc là /ˈsɪks/.

Ví dụ

  • We see six chairs.Chúng mình thấy sáu cái ghế.
  • Six ducks are yellow.Sáu con vịt màu vàng.

Cách phát âm six

Phiên âm Mỹ/ˈsɪks/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • six chairs
  • six boxes

Lỗi hay gặp

Quên phát âm đuôi /ks/ của từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).