Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

solar

tính từ
US/ˈsoʊlər/

(thuộc) mặt trời

connected with or coming from the sun

Mặt trời tiếng Anh là solar, đọc là /ˈsoʊlər/.

Ví dụ

  • My school uses solar energy for lighting.Trường tôi dùng năng lượng mặt trời để thắp sáng.
  • They installed solar panels on the roof.Họ đã lắp các tấm pin mặt trời trên mái nhà.

Cách phát âm solar

Phiên âm Mỹ/ˈsoʊlər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • solar energy
  • solar panel
  • solar power

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).