Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sports day

danh từ
US/ˈspɔrts ˈdeɪ/

ngày hội thể thao

a day when school children compete in sports

Ngày hội thể thao tiếng Anh là sports day, đọc là /ˈspɔrts ˈdeɪ/.

Ví dụ

  • Our sports day is in May.Ngày hội thể thao của chúng em vào tháng Năm.
  • Minh runs fast on sports day.Minh chạy rất nhanh trong ngày hội thể thao.

Cách phát âm sports day

Phiên âm Mỹ/ˈspɔrts ˈdeɪ/

Cụm từ hay gặp

  • school sports day
  • have a sports day

Lỗi hay gặp

Hay quên 's' trong 'sports', chỉ viết 'sport day'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).