Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

station

danh từ
US/ˈsteɪʃən/

nhà ga, trạm

a place where trains or buses regularly stop

Nhà ga tiếng Anh là station, đọc là /ˈsteɪʃən/.

Ví dụ

  • We wait for him at the station.Chúng tôi đợi anh ấy ở nhà ga.
  • The railway station is very crowded today.Ga xe lửa hôm nay rất đông.

Cách phát âm station

Phiên âm Mỹ/ˈsteɪʃən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • train station
  • bus station

Lỗi hay gặp

Ga tàu dùng 'train station', bến xe buýt dùng 'bus station'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).