Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 18: Phương tiện giao thông

17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • bus danh từ xe buýt
    US/ˈbʌs/
    A red bus. Một chiếc xe buýt màu đỏ.
  • bicycle danh từ xe đạp
    US/ˈbaɪsɪkəl/
    She has a new red bicycle. Cô ấy có một chiếc xe đạp màu đỏ mới.
  • train danh từ tàu hoả đồ chơi
    US/ˈtreɪn/
    The long train goes fast. Đoàn tàu dài chạy nhanh.
  • plane danh từ máy bay đồ chơi
    US/ˈpleɪn/
    Look at the toy plane. Hãy nhìn chiếc máy bay đồ chơi.
  • car danh từ xe ô tô
    US/ˈkɑr/
    A red car. Một chiếc xe ô tô màu đỏ.
  • boat danh từ con thuyền
    US/ˈboʊt/
    I see a boat. Tớ thấy một con thuyền.
  • ship danh từ tàu thủy đồ chơi
    US/ˈʃɪp/
    The ship is in water. Con tàu ở trong nước.
  • taxi danh từ xe tắc-xi
    US/ˈtæksi/
    We call a taxi because it rains. Chúng tôi gọi tắc-xi vì trời mưa.
  • walk động từ đi bộ
    US/ˈwɔk/
    We walk to school. Chúng tôi đi bộ đến trường.
  • ride động từ cưỡi, đạp (xe)
    US/ˈraɪd/
    I ride a bike. Mình đi xe đạp.
  • drive động từ lái (xe bốn bánh)
    US/ˈdraɪv/
    My mother drives a car carefully. Mẹ tôi lái ô tô cẩn thận.
  • station danh từ nhà ga, trạm
    US/ˈsteɪʃən/
    We wait for him at the station. Chúng tôi đợi anh ấy ở nhà ga.
  • airport danh từ sân bay
    US/ˈɛrˌpɔrt/
    Anna goes to the airport by taxi. Anna đi tắc-xi ra sân bay.
  • traffic danh từ giao thông
    US/ˈtræfɪk/
    The city has heavy traffic today. Hôm nay thành phố có giao thông đông đúc.
  • ticket danh từ vé
    US/ˈtɪkət/
    Lan buys a train ticket to Da Nang. Lan mua vé tàu đi Đà Nẵng.
  • fast tính từ nhanh
    US/ˈfæst/
    The tiger is very fast. Con hổ rất nhanh.
  • slow tính từ chậm chạp, chậm
    US/ˈsloʊ/
    The turtle is slow. Con rùa thì chậm chạp.

Lỗi thường gặp

  • boat: Đọc rõ âm đuôi /t/.
  • ship: Nhầm lẫn cách phát âm giữa /ʃ/ trong ship và /s/.
  • taxi: Dùng 'in a taxi', không dùng 'on a taxi'.
  • walk: Âm 'l' câm, không đọc 'wo-lk'.
  • ride: Dùng ride cho xe đạp, xe máy; không dùng drive.
  • drive: Dùng 'drive' cho ô tô/xe buýt, không dùng cho xe đạp.
  • station: Ga tàu dùng 'train station', bến xe buýt dùng 'bus station'.
  • airport: Dùng mạo từ 'an airport' vì bắt đầu bằng nguyên âm.
  • traffic: 'Traffic' là danh từ không đếm được; không dùng 'traffics'.
  • fast: Dùng 'fast' vừa là tính từ vừa là phó từ, không có 'fastly'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).