study
động từ A1
US/ˈstʌdi/
học, nghiên cứu
to spend time learning about a subject
học, nghiên cứu
to spend time learning about a subject
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật