Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Sunday

danh từ
US/ˈsʌnˌdeɪ/

Chủ nhật

day of weekend after Saturday

Chủ nhật tiếng Anh là Sunday, đọc là /ˈsʌnˌdeɪ/.

Ví dụ

  • Sunday is a happy day.Chủ nhật là một ngày vui vẻ.
  • I ride my bike on Sunday.Tôi đạp xe vào Chủ nhật.

Cách phát âm Sunday

Phiên âm Mỹ/ˈsʌnˌdeɪ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • on Sunday
  • Sunday evening

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).