Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

take part in

cụm từ
US/ˈteɪk ˈpɑrt ɪn/

tham gia vào

to join and be active in something

Tham gia vào tiếng Anh là take part in, đọc là /ˈteɪk ˈpɑrt ɪn/.

Ví dụ

  • I take part in the race.Tớ tham gia vào cuộc chạy đua.
  • Many students take part in sports day.Nhiều học sinh tham gia vào ngày hội thể thao.

Cách phát âm take part in

Phiên âm Mỹ/ˈteɪk ˈpɑrt ɪn/

Cụm từ hay gặp

  • take part in sports
  • take part in games

Lỗi hay gặp

Hay quên giới từ 'in'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).