Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

take up

cụm từ
US/ˈteɪk ˈʌp/

bắt đầu (một sở thích)

to start doing particular activity or hobby

Bắt đầu sở thích tiếng Anh là take up, đọc là /ˈteɪk ˈʌp/.

Ví dụ

  • Tom wants to take up swimming next summer.Tom muốn bắt đầu học bơi vào mùa hè tới.
  • I plan to take up a new musical instrument.Tôi dự định bắt đầu chơi một loại nhạc cụ mới.

Cách phát âm take up

Phiên âm Mỹ/ˈteɪk ˈʌp/

Cụm từ hay gặp

  • take up a hobby
  • take up sports

Lỗi hay gặp

Cần thêm tân ngữ chỉ hoạt động hoặc môn thể thao sau 'take up'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).