Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

taxi

danh từ
US/ˈtæksi/

xe tắc-xi

a car with a driver that you pay to use

Xe tắc-xi tiếng Anh là taxi, đọc là /ˈtæksi/.

Ví dụ

  • We call a taxi because it rains.Chúng tôi gọi tắc-xi vì trời mưa.
  • Nam takes a taxi to the airport.Nam đi tắc-xi ra sân bay.

Cách phát âm taxi

Phiên âm Mỹ/ˈtæksi/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • take a taxi
  • call a taxi

Lỗi hay gặp

Dùng 'in a taxi', không dùng 'on a taxi'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).