Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ten

từ hạn định
US/ˈtɛn/

số mười

the number 10

Số mười tiếng Anh là ten, đọc là /ˈtɛn/.

Ví dụ

  • I have ten pencils.Mình có mười chiếc bút chì.
  • Ten kids sit down.Mười bạn nhỏ ngồi xuống.

Cách phát âm ten

Phiên âm Mỹ/ˈtɛn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • ten pencils
  • ten fingers

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).