Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

thank

động từ
US/ˈθæŋk/

cảm ơn

to tell someone you are grateful

Cảm ơn tiếng Anh là thank, đọc là /ˈθæŋk/.

Ví dụ

  • Thank you, Mai.Cảm ơn bạn, Mai.
  • I thank my teacher.Em cảm ơn cô giáo.

Cách phát âm thank

Phiên âm Mỹ/ˈθæŋk/ Số âm tiết1

Quá khứ thanked đọc đuôi /t/.

Dạng từ của thank

Quá khứthanked
Quá khứ phân từthanked
V-ingthanking

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

thank đi với giới từ gì?

  • thank forI thank you for your help.Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • thank you

Họ từ

  • thanks (noun)

Lỗi hay gặp

Không dùng chung 'thanks you'; chỉ dùng 'thank you' hoặc 'thanks'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).