Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

toothache

danh từ
US/ˈtuˌθeɪk/

bệnh đau răng

pain in or near a tooth

Bệnh đau răng tiếng Anh là toothache, đọc là /ˈtuˌθeɪk/.

Ví dụ

  • Tom has a bad toothache now.Bây giờ Tom bị đau răng nặng.
  • See a dentist for your toothache.Hãy đi khám nha sĩ vì cơn đau răng.

Cách phát âm toothache

Phiên âm Mỹ/ˈtuˌθeɪk/

Cụm từ hay gặp

  • have a toothache
  • terrible toothache

Lỗi hay gặp

Cần dùng mạo từ 'a toothache' khi nói bị đau răng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).