Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tortoise

danh từ
US/ˈtɔrtəs/

con rùa cạn

a slow animal with a hard shell that lives on land

Con rùa cạn tiếng Anh là tortoise, đọc là /ˈtɔrtəs/.

Ví dụ

  • The tortoise walked very slowly.Con rùa cạn đã đi rất chậm chạp.
  • The tortoise won the race.Con rùa cạn đã chiến thắng cuộc đua.

Cách phát âm tortoise

Phiên âm Mỹ/ˈtɔrtəs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • slow tortoise
  • old tortoise

Lỗi hay gặp

Tortoise sống trên cạn, turtle thường sống dưới nước.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).