Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

toy store

danh từ
US/ˈtɔɪ ˈstɔr/

cửa hàng đồ chơi

a shop selling toys for children

Cửa hàng đồ chơi tiếng Anh là toy store, đọc là /ˈtɔɪ ˈstɔr/.

Ví dụ

  • Children love the bright toy store.Trẻ em rất thích cửa hàng đồ chơi rực rỡ.
  • We saw funny robots in the toy store.Chúng tôi nhìn thấy những con robot vui nhộn trong cửa hàng đồ chơi.

Cách phát âm toy store

Phiên âm Mỹ/ˈtɔɪ ˈstɔr/

Cụm từ hay gặp

  • go to the toy store
  • colourful toy store

Họ từ

  • toy (noun)
  • store (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).