Bỏ qua tới nội dung chính

uniform

danh từ A1
US/ˈjunəˌfɔrm/

đồng phục

special clothes worn by students at a school

Ví dụ

  • Students wear uniform on Mondays and Fridays.Học sinh mặc đồng phục vào thứ Hai và thứ Sáu.
  • My new school uniform looks very smart.Bộ đồng phục trường mới của tôi trông rất bảnh bao.

Cụm từ hay gặp

  • wear a uniform
  • school uniform

Lỗi hay gặp

Từ 'uniform' bắt đầu bằng âm /juː/, dùng mạo từ 'a' thay vì 'an'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.