Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

value

động từ
US/ˈvælju/

trân trọng, coi trọng

to consider something to be important and worth having

Coi trọng tiếng Anh là value, đọc là /ˈvælju/.

Ví dụ

  • Older folks always value time spent with their relatives.Người lớn tuổi luôn trân trọng thời gian ở bên người thân.
  • Our community values past lessons to guide future choices.Cộng đồng của chúng ta coi trọng những bài học quá khứ để định hướng tương lai.

Cách phát âm value

Phiên âm Mỹ/ˈvælju/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ valued đọc đuôi /d/.

Dạng từ của value

Quá khứvalued
Quá khứ phân từvalued
V-ingvaluing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

value đi với giới từ gì?

  • value aboveGood students value friendship above material things.Học sinh ngoan coi trọng tình bạn hơn vật chất.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • value traditions
  • highly value

Họ từ

  • valuable (adjective)
  • value (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).