Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

weather

danh từ
US/ˈwɛðər/

thời tiết

conditions outside like rain, sun or wind

Thời tiết tiếng Anh là weather, đọc là /ˈwɛðər/.

Ví dụ

  • What is the weather like today?Thời tiết hôm nay thế nào?
  • I like warm weather.Tôi thích thời tiết ấm áp.

Cách phát âm weather

Phiên âm Mỹ/ˈwɛðər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • weather forecast
  • good weather
  • bad weather

Lỗi hay gặp

Từ "weather" không đếm được, không dùng "a weather".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).