Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

windy

tính từ
US/ˈwɪndi/

có gió

with a lot of strong wind

Có gió tiếng Anh là windy, đọc là /ˈwɪndi/.

Ví dụ

  • It is windy near the lake.Gần hồ trời nhiều gió.
  • We fly kites on windy days.Chúng mình thả diều vào những ngày nhiều gió.

Cách phát âm windy

Phiên âm Mỹ/ˈwɪndi/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • windy day
  • cold and windy

Họ từ

  • wind (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).