Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

acquire

động từ
US/əˈkwaɪər/

tiếp thu, đạt được

to gain something by your own effort

Tiếp thu tiếng Anh là acquire, đọc là /əˈkwaɪər/.

Ví dụ

  • Workers must acquire new digital skills today.Người lao động ngày nay phải tiếp thu các kỹ năng số mới.
  • Lan acquired basic coding knowledge online.Lan đã tiếp thu kiến thức lập trình cơ bản trên mạng.

Cách phát âm acquire

Phiên âm Mỹ/əˈkwaɪər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • acquire knowledge
  • acquire skills

Họ từ

  • acquisition (noun)

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm cách dùng với 'require' (yêu cầu).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).