Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

curiosity

danh từ
US/ˌkjʊriˈɑsəti/

sự tò mò, ham hiểu biết

a strong desire to know about things

Sự tò mò tiếng Anh là curiosity, đọc là /ˌkjʊriˈɑsəti/.

Ví dụ

  • Her intellectual curiosity led to many discoveries.Sự ham hiểu biết đã dẫn cô tới nhiều khám phá.
  • Teachers should encourage curiosity in every child.Giáo viên nên khuyến khích sự tò mò ở mọi đứa trẻ.

Cách phát âm curiosity

Phiên âm Mỹ/ˌkjʊriˈɑsəti/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • intellectual curiosity
  • satisfy curiosity

Họ từ

  • curious (adj)
  • curiously (adv)

Lỗi hay gặp

Danh từ là 'curiosity', bỏ 'u' so với 'curious'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).