Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

broaden

động từ
US/ˈbrɔdən/

mở rộng

to make something wider or more general

Mở rộng tiếng Anh là broaden, đọc là /ˈbrɔdən/.

Ví dụ

  • Travelling abroad helps teenagers broaden their world view.Đi du lịch nước ngoài giúp thanh thiếu niên mở rộng thế giới quan.
  • Reading books daily can broaden your vocabulary quickly.Đọc sách hàng ngày có thể mở rộng vốn từ vựng nhanh chóng.

Cách phát âm broaden

Phiên âm Mỹ/ˈbrɔdən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ broadened đọc đuôi /d/.

Dạng từ của broaden

Quá khứbroadened
Quá khứ phân từbroadened
V-ingbroadening

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • broaden one's horizons
  • broaden knowledge

Họ từ

  • broad (adj)
  • breadth (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).