Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

autonomous

tính từ
US/ɔˈtɑnəməs/

tự hành, tự quản

able to govern or act independently without direct control

Tự hành tiếng Anh là autonomous, đọc là /ɔˈtɑnəməs/.

Ví dụ

  • Engineers are testing autonomous vehicles on city streets safely.Các kỹ sư đang thử nghiệm các phương tiện tự hành trên đường phố một cách an toàn.
  • Autonomous vacuum cleaners clean rooms without needing human assistance.Máy hút bụi tự hành lau dọn phòng mà không cần con người hỗ trợ.

Cách phát âm autonomous

Phiên âm Mỹ/ɔˈtɑnəməs/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • autonomous vehicle
  • autonomous system
  • fully autonomous

Họ từ

  • autonomy (noun)
  • autonomously (adv)

Lỗi hay gặp

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: au-TON-o-mous.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).