Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

competence

danh từ
US/ˈkɑmpətɪns/

năng lực, khả năng chuyên môn

ability to do something well successfully

Năng lực tiếng Anh là competence, đọc là /ˈkɑmpətɪns/.

Ví dụ

  • Assessors evaluate language competence thoroughly.Người đánh giá kiểm tra năng lực ngôn ngữ một cách kỹ lưỡng.
  • Job applicant showed technical competence during test.Ứng viên thể hiện năng lực kỹ thuật trong suốt bài kiểm tra.

Cách phát âm competence

Phiên âm Mỹ/ˈkɑmpətɪns/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

competence đi với giới từ gì?

  • competence inShe showed high competence in teaching math.Cô ấy thể hiện năng lực cao trong việc dạy toán.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • professional competence
  • demonstrate competence
  • core competence

Họ từ

  • competent (adj)
  • competently (adv)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).