Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 10: Học tập suốt đời

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • lifelong tính từ suốt đời
    US/ˈlaɪˈflɔŋ/
    She has a lifelong passion for reading books. Cô ấy có niềm đam mê đọc sách suốt đời.
  • self-directed tính từ tự định hướng
    US/ˈsɛlf dərˈɛktəd/
    Minh prefers self-directed learning after school hours. Minh thích tự định hướng việc học sau giờ ở trường.
  • acquire động từ tiếp thu, đạt được
    US/əˈkwaɪər/
    Workers must acquire new digital skills today. Người lao động ngày nay phải tiếp thu các kỹ năng số mới.
  • adaptable tính từ dễ thích nghi
    US/əˈdæptəbəl/
    Successful workers must be adaptable in modern offices. Những người lao động thành công phải biết thích nghi trong môi trường văn phòng hiện đại.
  • curiosity danh từ sự tò mò, ham hiểu biết
    US/ˌkjʊriˈɑsəti/
    Her intellectual curiosity led to many discoveries. Sự ham hiểu biết đã dẫn cô tới nhiều khám phá.
  • self-motivation danh từ động lực tự thân
    US/ˈsɛlf ˌmoʊtəˈveɪʃən/
    Online study demands high self-motivation from students. Học trực tuyến đòi hỏi động lực tự thân cao từ học sinh.
  • enrich động từ làm giàu, mở rộng kiến thức
    US/ɛnˈrɪtʃ/
    Reading books will enrich your mind greatly. Đọc sách sẽ làm giàu thêm tâm trí của bạn rất nhiều.
  • upskill động từ nâng cao kỹ năng
    US/ˈʌpˌskɪl/
    Staff attend weekend workshops to upskill regularly. Nhân viên tham gia hội thảo cuối tuần để nâng cao kỹ năng thường xuyên.
  • potential danh từ tiềm năng
    US/pəˈtɛnʃəl/
    Continuous practice unlocks your full potential. Luyện tập liên tục khai phá toàn bộ tiềm năng của bạn.
  • pursue động từ theo đuổi
    US/pərˈsu/
    Minh decided to pursue a medical career after careful research. Minh đã quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • flexible tính từ linh hoạt
    US/ˈflɛksəbəl/
    Online schedules offer flexible study hours for busy learners. Thời khóa biểu trực tuyến mang lại giờ học linh hoạt cho người bận rộn.
  • initiative danh từ sự chủ động, thế chủ động
    US/ˌɪˈnɪʃətɪv/
    Nam showed initiative by organising the project early. Nam đã thể hiện sự chủ động bằng việc chuẩn bị dự án từ sớm.
  • resourceful tính từ tháo vát, biết xoay xở
    US/riˈsɔrsfəl/
    Resourceful learners find study materials everywhere. Những người học tháo vát tìm thấy tài liệu học ở khắp mọi nơi.
  • broaden động từ mở rộng
    US/ˈbrɔdən/
    Travelling abroad helps teenagers broaden their world view. Đi du lịch nước ngoài giúp thanh thiếu niên mở rộng thế giới quan.
  • discipline danh từ kỷ luật
    US/ˈdɪsəplən/
    Self-discipline helps learners study without supervision. Tính tự kỷ luật giúp người học ôn bài mà không cần giám sát.
  • competence danh từ năng lực, khả năng chuyên môn
    US/ˈkɑmpətɪns/
    Assessors evaluate language competence thoroughly. Người đánh giá kiểm tra năng lực ngôn ngữ một cách kỹ lưỡng.
  • mindset danh từ tư duy, tinh thần
    US/ˈmaɪndˌsɛt/
    A growth mindset encourages trying new skills. Tư duy phát triển khuyến khích thử nghiệm kỹ năng mới.
  • autonomous tính từ tự hành, tự quản
    US/ɔˈtɑnəməs/
    Engineers are testing autonomous vehicles on city streets safely. Các kỹ sư đang thử nghiệm các phương tiện tự hành trên đường phố một cách an toàn.
  • retain động từ ghi nhớ, giữ lại
    US/rɪˈteɪn/
    Reviewing notes helps you retain key information. Ôn tập ghi chép giúp bạn ghi nhớ thông tin quan trọng.
  • update động từ cập nhật
    US/əpˈdeɪt/
    Professionals must update their skills regularly. Các chuyên gia phải cập nhật kỹ năng của mình thường xuyên.

Lỗi thường gặp

  • lifelong: Tránh viết nhầm thành hai từ riêng 'life long'.
  • self-directed: Cần có dấu gạch nối giữa hai từ.
  • acquire: Dễ nhầm cách dùng với 'require' (yêu cầu).
  • curiosity: Danh từ là 'curiosity', bỏ 'u' so với 'curious'.
  • enrich: Không dùng để chỉ việc làm cho bản thân giàu tiền bạc.
  • potential: Danh từ này thường dùng ở dạng số ít hoặc không đếm được.
  • flexible: Dùng 'flexibility' (danh từ) vào vị trí cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
  • initiative: Thường dùng trong cụm 'take the initiative' (chủ động làm gì), không dùng 'make the initiative'.
  • mindset: Viết liền một từ, không tách 'mind set'.
  • autonomous: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: au-TON-o-mous.
  • retain: Dễ nhầm với 'obtain' (đạt được, lấy được).
  • update: Động từ nhấn âm hai, danh từ nhấn âm một.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).