Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

actor

danh từ
US/ˈæktər/

nam diễn viên

a man who plays a role in a movie or play

Nam diễn viên tiếng Anh là actor, đọc là /ˈæktər/.

Ví dụ

  • He is a famous actor in my country.Anh ấy là một nam diễn viên nổi tiếng ở nước tôi.
  • That actor played a brave police officer.Nam diễn viên đó đã đóng vai một cảnh sát dũng cảm.

Cách phát âm actor

Phiên âm Mỹ/ˈæktər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều actors đọc đuôi /z/.

Dạng từ của actor

Số nhiềuactors

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • famous actor
  • lead actor

Họ từ

  • actress (noun)
  • acting (noun)
  • act (verb)

Lỗi hay gặp

Dùng 'actor' cho cả nữ thay vì dùng 'actress' khi muốn rõ giới tính.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).