Bỏ qua tới nội dung chính

boring

tính từ A1
US/ˈbɔrɪŋ/

nhàm chán

not interesting or exciting

Ví dụ

  • I turned off the television because the movie was boring.Tôi tắt tivi vì bộ phim quá nhàm chán.
  • Sitting through long advertisements is boring.Ngồi xem những mẩu quảng cáo dài thật là nhàm chán.

Cụm từ hay gặp

  • boring show
  • boring movie

Họ từ

  • bored (adjective)
  • boredom (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'boring' để tả chương trình gây chán; 'bored' để tả cảm giác bị chán của người.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật