Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

audience

danh từ
US/ˈɑdiəns/

khán giả, thính giả

the group of people watching or listening to a show

Khán giả tiếng Anh là audience, đọc là /ˈɑdiəns/.

Ví dụ

  • The audience clapped loudly after the musical show.Khán giả vỗ tay nồng nhiệt sau buổi biểu diễn ca nhạc.
  • There was a very large audience at the concert.Đã có một lượng khán giả rất đông tại buổi hòa nhạc.

Cách phát âm audience

Phiên âm Mỹ/ˈɑdiəns/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều audiences đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của audience

Số nhiềuaudiences

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • large audience
  • attract an audience

Lỗi hay gặp

'Audience' cho biểu diễn ca nhạc kịch, 'spectator' cho thể thao.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).