Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

animation

danh từ
US/ˌænəˈmeɪʃən/

phim hoạt hình

a film made from moving drawings or models

Phim hoạt hình tiếng Anh là animation, đọc là /ˌænəˈmeɪʃən/.

Ví dụ

  • Children love this new animation about animals.Trẻ em rất thích bộ phim hoạt hình mới về các loài động vật này.
  • The studio produces great animation films every year.Xưởng phim sản xuất những bộ phim hoạt hình tuyệt vời mỗi năm.

Cách phát âm animation

Phiên âm Mỹ/ˌænəˈmeɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều animations đọc đuôi /z/.

Dạng từ của animation

Số nhiềuanimations

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • computer animation
  • animation movie

Họ từ

  • animated (adj)
  • animate (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).