Bỏ qua tới nội dung chính

adult

danh từ A2
US/əˈdʌlt/

người lớn, người trưởng thành

a fully grown person who is not a child

Ví dụ

  • Children need help from an adult to cross street.Trẻ em cần người lớn giúp đỡ để qua đường.
  • Now she is an adult with a busy job.Bây giờ cô ấy là một người lớn có công việc bận rộn.

Cụm từ hay gặp

  • young adult
  • responsible adult

Họ từ

  • adulthood (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'an adult' thay vì 'a adult' do chữ cái đầu là nguyên âm.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.